obliged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
obliged
Chia động từ
oblige
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to oblige | |||||
| Phân từ hiện tại | obliging | |||||
| Phân từ quá khứ | obliged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oblige | oblige hoặc obligest¹ | obliges hoặc obligeth¹ | oblige | oblige | oblige |
| Quá khứ | obliged | obliged hoặc obligedst¹ | obliged | obliged | obliged | obliged |
| Tương lai | will/shall² oblige | will/shall oblige hoặc wilt/shalt¹ oblige | will/shall oblige | will/shall oblige | will/shall oblige | will/shall oblige |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oblige | oblige hoặc obligest¹ | oblige | oblige | oblige | oblige |
| Quá khứ | obliged | obliged | obliged | obliged | obliged | obliged |
| Tương lai | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | oblige | — | let’s oblige | oblige | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
obliged
- Biết ơn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obliged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)