Bước tới nội dung

obliging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

obliging (so sánh hơn more obliging, so sánh nhất most obliging)

  1. Hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng.
    an obliging friend — người bạn sốt sắng

Động từ

[sửa]

obliging

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của oblige.

Tham khảo

[sửa]