obliging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ/

Động từ[sửa]

obliging

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "oblige" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

obliging /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ/

  1. Hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng.
    an obliging friend — người bạn sốt sắng

Tham khảo[sửa]