odds
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːdz/
Danh từ
odds số nhiều /ˈɑːdz/
- Sự chênh lệch; sự so le.
- to make odds even — làm cho hết so le, làm cho đều nhau
- Sự khác nhau.
- it makes no odds — không sao, không hề gì
- Sự xung đột, sự bất hoà.
- to be at odds with somebody — bất hoà với ai
- Sự lợi thế.
- the odds are in our favour — ta ở vào thế lợi
- Sự chấp (chơi cò, thể thao... ).
- to give odds — chấp
- to take odds — nhận sự chấp
- Tỷ lệ (tiền cuộc).
- to lay odds of three to one — đánh cuộc một ăn ba
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “odds”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)