Bước tới nội dung

offal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɔ.fəl/

Danh từ

[sửa]

offal /ˈɔ.fəl/

  1. Đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa.
  2. Rác rưởi.
  3. rẻ tiền.
  4. (Số nhiều) Cám, tấm, bổi; cặn bã.
  5. Những phần cắt bỏ (của con vật như ruột, đầu, đuôi... ).
  6. Thịt thối rữa; thú vật chết thối.
  7. (Định ngữ) Tồi, loại kém.
    offal milk — sữa loại tồi
    offal wheat — lúa mì loại kém

Tham khảo

[sửa]