Bước tới nội dung

overheating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈhi.tiɳ/

Động từ

overheating

  1. hiện tại phân từ của overheat

Chia động từ

Danh từ

overheating /.ˈhi.tiɳ/

  1. (Kỹ thuật) Sự quá nhiệt; sự đun quá nóng.
    local overheating — sự quá nhiệt cục bộ

Tham khảo