pastoral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæs.t(ə.)rəl/
Tính từ
pastoral /ˈpæs.t(ə.)rəl/
Danh từ
pastoral /ˈpæs.t(ə.)rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pastoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pas.tɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pastoral /pas.tɔ.ʁal/ |
pastoraux /pas.tɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | pastorale /pas.tɔ.ʁal/ |
pastorales /pas.tɔ.ʁal/ |
pastoral /pas.tɔ.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pastoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)