pelote
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pə.lɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pelote /pə.lɔt/ |
pelotes /pə.lɔt/ |
pelote gc /pə.lɔt/
- Cuộn (sợi, len).
- Pelote de laine — cuộn len
- Viên, hòn.
- Pelote de neige — viên tuyết
- Cái gối cắm kim.
- (Y học) Nùi sợi giẻ (để ép khi băng bó).
- (Thể dục thể thao) Bóng pơlôt; trò chơi bóng pơlôt (cũng) pelote basque.
- Đốm lông trắng (ở trán ngựa).
- avoir les nerfs en pelote — rất bực dọc
- c’est une vraie pelote d’épingles — đó là một người gai ngạnh đáng ghét
- faire sa pelote — (thân mật) cóp nhặt làm giàu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pelote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)