performing
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /pɚˈfɔɹmɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /pəˈfɔːmɪŋ/
- Vần: -ɔː(ɹ)mɪŋ
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: per‧form‧ing
Động từ
[sửa]performing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perform
Danh từ
[sửa]performing (số nhiều performings)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “performing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ có hậu tố -ing tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mɪŋ/3 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh