Bước tới nội dung

performing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ perform + -ing.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

performing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của perform

Danh từ

[sửa]

performing (số nhiều performings)

  1. Biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật).
    Performing dogs.
    Những con chó làm xiếc.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]