period

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɪr.i.əd]

Danh từ[sửa]

period /ˈpɪr.i.əd/

  1. Kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian.
    the periods of history — những thời kỳ lịch sử
    periods of a disease — các thời kỳ của bệnh
    a period of rest — một thời gian nghỉ
  2. Thời đại, thời nay.
    the girl of the period — cô gái thời nay
  3. Tiết (học).
  4. (Thường) Số nhiều) kỳ hành kinh.
  5. (Toán học) ; (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ.
    period of a circulating decimal — chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
    period of oscillation — chu kỳ dao động
  6. (Ngôn ngữ học) Câu nhiều đoạn.
  7. (Ngôn ngữ học) Chấm câu; dấu chấm câu.
    to put a period to — chấm dứt
  8. (Số nhiều) Lời nói văn hoa bóng bảy.

Tính từ[sửa]

period /ˈpɪr.i.əd/

  1. (Thuộc) Thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc).

Tham khảo[sửa]