phi hư cấu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
fi˧˧˧˧ kəw˧˥ fi˧˥˧˥ kə̰w˩˧ fi˧˧˧˧ kəw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
fi˧˥˧˥ kəw˩˩ fi˧˥˧˧˥˧ kə̰w˩˧

Từ nguyên[sửa]

phi + hư cấu

Danh từ[sửa]

phi hư cấu

  1. Không hư cấu; các tác phẩm viết nhằm mục đích đưa ra sự thật, hoặc các bản ghi chép về các chuyệnsự kiện có thật (thường được sử dụng trong ngôn ngữ học).
    Bách khoa toàn thư, sách hướng dẫn làm thế nào và tiểu sử đều được coi là phi hư cấu.

Đồng nghĩa[sửa]

Không hư câu

Dịch[sửa]