pitted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪt.təd/
Động từ
pitted
Chia động từ
pit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pit | |||||
| Phân từ hiện tại | pitting | |||||
| Phân từ quá khứ | pitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pits hoặc pitteth¹ | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted hoặc pittedst¹ | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | will/shall² pit | will/shall pit hoặc wilt/shalt¹ pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit | will/shall pit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pit | pit hoặc pittest¹ | pit | pit | pit | pit |
| Quá khứ | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted | pitted |
| Tương lai | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit | were to pit hoặc should pit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pit | — | let’s pit | pit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
pitted /ˈpɪt.təd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pitted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)