planned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplænd/
| [ˈplænd] |
Động từ
planned
Chia động từ
plan
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to plan | |||||
| Phân từ hiện tại | planning | |||||
| Phân từ quá khứ | planned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plan | plan hoặc plannest¹ | plans hoặc planneth¹ | plan | plan | plan |
| Quá khứ | planned | planned hoặc plannedst¹ | planned | planned | planned | planned |
| Tương lai | will/shall² plan | will/shall plan hoặc wilt/shalt¹ plan | will/shall plan | will/shall plan | will/shall plan | will/shall plan |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plan | plan hoặc plannest¹ | plan | plan | plan | plan |
| Quá khứ | planned | planned | planned | planned | planned | planned |
| Tương lai | were to plan hoặc should plan | were to plan hoặc should plan | were to plan hoặc should plan | were to plan hoặc should plan | were to plan hoặc should plan | were to plan hoặc should plan |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | plan | — | let’s plan | plan | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
planned /ˈplænd/
- Có kế hoạch.
- planned production — sản xuất có kế hoạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “planned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)