Bước tới nội dung

positioning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pə.ˈzɪ.ʃə.niɳ/

Động từ[sửa]

positioning

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "position" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

positioning /pə.ˈzɪ.ʃə.niɳ/

  1. (Máy tính) Đặt vào vị trí.

Tham khảo[sửa]