pouring

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

pouring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của pour.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

pouring /ˈpɔ.riɳ/

  1. Như trút nước, như đổ cây nước (mưa).

Tham khảo[sửa]