pousser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pousser ngoại động từ /pu.se/

  1. Đẩy, ấy.
    Pousser une charrette — đẩy xe bò
    Pousser la porte — đẩy cửa
    Pousser quelqu'un du coude — đẩy ai bằng khuỷu tay
  2. Thúc đuổi.
    Pousser l’ennemi — thúc đuổi quân địch
  3. Thúc đẩy, thúc, xúi.
    Quel motif le pousse? — lý do gì đã thúc đẩy nó?
    Pousser un écolier — thúc một học sinh học tập
    Pousser quelqu'un au mal — xúi ai làm bậy
  4. Đẩy lên.
    Pousser son travail — đẩy công việc của mình lên
    Pousser la raillerie trop loin — chế nhạo quá đà
  5. Đưa ra; thốt ra.
    Pousser un coup d’épée — đưa một nhát gươm
    Pousser des cris — (thốt ra những tiếng) kêu la
    Pousser un soupir — (thốt ra tiếng) thở dài
  6. Đâm ra, sinh ra.
    Arbre qui pousse des rameaux — cây đâm cành
    La vigne pousse beaucoup de bois — cây nho sinh ra lắm mô gỗ
  7. Làm tỉ mỉ; đi sâu.
    Pousser un dessin — vẽ tỉ mỉ
    Pousser ses recherches — đi sâu nghiên cứu
    à la va comme je te pousse — (thân mật) được chăng hay chớ
    Travail fait à la va comme je te pousse — công việc làm được chăng hay chớ
    pousser à bout — xem bout

Nội động từ[sửa]

pousser nội động từ /pu.se/

  1. Đẩy, ẩy, .
    Ne poussez pas — đừng có xô
  2. Tiếp tục đi.
    Pousser jusqu'à Hanoi — tiếp tục đi đến Hà Nội
  3. Mọc.
    L’herbe pousse rapidement — cỏ mọc nhanh
    Les premières dents ont poussé — những cái răng đầu tiên của nó đã mọc
    pousser à la roue — giúp đỡ
    Il avancera si quelqu'un pousse à la roue — nó sẽ tiến nếu có người giúp đỡ

Tham khảo[sửa]