precarious

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

precarious /prɪ.ˈkɛr.i.əs/

  1. (Pháp lý) Tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định.
    precarious tenure — quyền hưởng dụng tạm thời
  2. Không chắc chắn, bấp bênh, mong manh; hiểm nghèo, gieo neo.
    a precarious living — cuộc sống bấp bênh
  3. Không dựa trên cơ sở chắc chắn, coi bừađúng, liều.
    a precarious statement — lời tuyên bố không dựa trên cơ sở chắc chắn, lời tuyên bố liều

Tham khảo[sửa]