prefix

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

prefix

  1. (Ngôn ngữ học) Tiền tố.
  2. Từ chỉ tước, từ chỉ chức tước, từ chỉ danh hiệu (để trước một danh từ riêng, ví dụ Dr, Sir).

Ngoại động từ[sửa]

prefix ngoại động từ

  1. Đặt ở hàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu... ).
    to prefix a chapter to a book — thêm một chương vào đầu cuốn sách
  2. (Ngôn ngữ học) Lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền tố.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]