prolonged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
prolonged
Chia động từ
prolong
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to prolong | |||||
| Phân từ hiện tại | prolonging | |||||
| Phân từ quá khứ | prolonged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prolong | prolong hoặc prolongest¹ | prolongs hoặc prolongeth¹ | prolong | prolong | prolong |
| Quá khứ | prolonged | prolonged hoặc prolongedst¹ | prolonged | prolonged | prolonged | prolonged |
| Tương lai | will/shall² prolong | will/shall prolong hoặc wilt/shalt¹ prolong | will/shall prolong | will/shall prolong | will/shall prolong | will/shall prolong |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | prolong | prolong hoặc prolongest¹ | prolong | prolong | prolong | prolong |
| Quá khứ | prolonged | prolonged | prolonged | prolonged | prolonged | prolonged |
| Tương lai | were to prolong hoặc should prolong | were to prolong hoặc should prolong | were to prolong hoặc should prolong | were to prolong hoặc should prolong | were to prolong hoặc should prolong | were to prolong hoặc should prolong |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | prolong | — | let’s prolong | prolong | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
prolonged
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prolonged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)