proselytize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑː.sə.lə.ˌtɑɪz/
Nội động từ
proselytize nội động từ
- Truyền đạo, truyền giáo, truyền bá (tư tưởng)
Ngoại động từ
proselytize ngoại động từ
Chia động từ
proselytize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proselytize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)