prostration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɑː.ˈstreɪ.ʃən/
Danh từ
prostration (đếm được và không đếm được, số nhiều prostrations)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prostration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔs.tʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prostration /pʁɔs.tʁa.sjɔ̃/ |
prostrations /pʁɔs.tʁa.sjɔ̃/ |
prostration gc /pʁɔs.tʁa.sjɔ̃/
- (Y học) Trạng thái lả.
- (Tôn giáo) Sự sụp lạy.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prostration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)