Bước tới nội dung

punishing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpə.nɪ.ʃiɳ/

Động từ

punishing

  1. hiện tại phân từ của punish

Chia động từ

Tính từ

punishing /ˈpə.nɪ.ʃiɳ/

  1. Kiệt sức.
  2. Nghiêm trọng.

Tham khảo