quang học
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩ | kwaːŋ˧˥ ha̰wk˨˨ | waːŋ˧˧ hawk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːŋ˧˥ hawk˨˨ | kwaːŋ˧˥ ha̰wk˨˨ | kwaːŋ˧˥˧ ha̰wk˨˨ | |
Từ nguyên
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 光學 (光 là quang, “ánh sáng” và 學 là học, “việc học tập”).
Danh từ
quang học
- (Vật lý) Môn học về ánh sáng và, nói chung, về các bức xạ.
- Hiện tượng quang học.
- Các định luật quang học.
Dịch
- Tiếng Tây Ban Nha: óptica gc
- Tiếng Trung Quốc: 光学 (quang học, guangxué)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quang học”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
