quasi
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkweɪ.ˌzɑɪ/, /ˈkweɪ.ˌzi/
Từ đồng âm
Từ tương tự
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh quasi (“như thế, y như thế”).
Tính từ
quasi ( không so sánh được) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ/
Từ dẫn xuất
Phó từ
quasi (không so sánh được) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ/
Liên từ
quasi /ˈkweɪ.ˌzɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quasi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.zi/
Phó từ
quasi /ka.zi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quasi /ka.zi/ |
quasi /ka.zi/ |
quasi gđ /ka.zi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quasi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
Phó từ
quasi
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Phó từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Liên từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Ý
- Phó từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Ý