quay tay

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwaj˧˧ taj˧˧kwaj˧˥ taj˧˥waj˧˧ taj˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaj˧˥ taj˧˥kwaj˧˥˧ taj˧˥˧

Động từ[sửa]

quay tay

  1. Xoay bánh lái tàu hoặc băng phim thủ công.
  2. (lóng) Hành vi thủ dâmnam giới và nữ giới

Dịch[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)