Bước tới nội dung

quivering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/

Danh từ

quivering /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/

  1. Sự run.

Động từ

quivering

  1. hiện tại phân từ của quiver

Chia động từ

Tính từ

quivering /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/

  1. Run lẩy bẩy.

Tham khảo