quivering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/
Danh từ
quivering /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/
- Sự run.
Động từ
quivering
Chia động từ
quiver
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quiver | |||||
| Phân từ hiện tại | quivering | |||||
| Phân từ quá khứ | quivered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quiver | quiver hoặc quiverest¹ | quivers hoặc quivereth¹ | quiver | quiver | quiver |
| Quá khứ | quivered | quivered hoặc quiveredst¹ | quivered | quivered | quivered | quivered |
| Tương lai | will/shall² quiver | will/shall quiver hoặc wilt/shalt¹ quiver | will/shall quiver | will/shall quiver | will/shall quiver | will/shall quiver |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quiver | quiver hoặc quiverest¹ | quiver | quiver | quiver | quiver |
| Quá khứ | quivered | quivered | quivered | quivered | quivered | quivered |
| Tương lai | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver | were to quiver hoặc should quiver |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quiver | — | let’s quiver | quiver | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
quivering /ˈkwɪ.vɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quivering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)