Bước tới nội dung

røre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít røre røra, røren
Số nhiều

røre gđc

  1. Bột nhồi, bột khuấy.
    Denne røra er for tykk til pannekaker.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít røre røra, røren, røret
Số nhiều

røre ,gc va gt

  1. Sự rối loạn, lộn xộn, hỗn độn.
    Filmen forårsaket stor røre.
    liv og røre — Rối loạn và hỗn độn.

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å røre
Hiện tại chỉ ngôi rører
Quá khứ rørte
Động tính từ quá khứ rørt
Động tính từ hiện tại

røre

  1. L. (refl. ) Di chuyển, di động, động đậy.
    Han rørte seg ikke, men stod helt stille.
    å fiske i rørt vann — Thừa nước đục thả câu.
  2. Rờ, , sờ.
    Du kan få se den, men ikke røre den.
    Han rører ikke alkohol.
  3. Khuấy, quấy.
    Han rørte i gryten.
    Làm xúc động, cảm động, động lòng. Han ble rørt til tårer.
    Đùa, bỡn cợt. Hva er det du rører med/om?
    å røre sammen — Lầm lẫn, lẫn lộn.

Tham khảo

[sửa]