rambling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Mỹ) IPA(ghi chú): /ˈɹæm.blɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -æmblɪŋ
Danh từ
rambling
- Sự đi lang thang, sự đi ngao du.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc.
Động từ
rambling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ramble.
Tính từ
[sửa]rambling
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “rambling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æmblɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/æmblɪŋ/2 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh