Bước tới nội dung

rambling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

rambling

  1. Sự đi lang thang, sự đi ngao du.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói khôngmạch lạc, sự viết không có mạch lạc.

Động từ

rambling

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của ramble.

Tính từ

[sửa]

rambling

  1. Lang thang, ngao du.
  2. Dông dài; không có mạch lạc, rời rạc.
    a rambling conversation — câu chuyện rời rạc không có mạch lạc
    a rambling speech — bài nói thiếu mạch lạc
  3. Leo; (cây).
  4. Nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá... ).

Tham khảo