Bước tới nội dung

ramming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈræm.miɳ/

Động từ[sửa]

ramming

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "ram" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

ramming /ˈræm.miɳ/

  1. Sự đầm, sự nện chặt.

Tham khảo[sửa]