ranks
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
ranks
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rank
Chia động từ
rank
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rank | |||||
| Phân từ hiện tại | ranking | |||||
| Phân từ quá khứ | ranked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rank | rank hoặc rankest¹ | ranks hoặc ranketh¹ | rank | rank | rank |
| Quá khứ | ranked | ranked hoặc rankedst¹ | ranked | ranked | ranked | ranked |
| Tương lai | will/shall² rank | will/shall rank hoặc wilt/shalt¹ rank | will/shall rank | will/shall rank | will/shall rank | will/shall rank |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rank | rank hoặc rankest¹ | rank | rank | rank | rank |
| Quá khứ | ranked | ranked | ranked | ranked | ranked | ranked |
| Tương lai | were to rank hoặc should rank | were to rank hoặc should rank | were to rank hoặc should rank | were to rank hoặc should rank | were to rank hoặc should rank | were to rank hoặc should rank |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rank | — | let’s rank | rank | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.