Bước tới nội dung

ravishing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈræ.vɪ.ʃiɳ/

Động từ

ravishing

  1. hiện tại phân từ của ravish

Chia động từ

Tính từ

ravishing /ˈræ.vɪ.ʃiɳ/

  1. Làm say mê, làm say đắm, mê hồn.
    ravishing beauty — sắc đẹp mê hồn

Tham khảo