recording

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /rɪ.ˈkɔr.diɳ/

Động từ[sửa]

recording

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "record" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

recording /rɪ.ˈkɔr.diɳ/

  1. Sự ghi.

Tham khảo[sửa]