Bước tới nội dung

redevelop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.dɪ.ˈvɛ.ləp/

Ngoại động từ

redevelop ngoại động từ /ˌri.dɪ.ˈvɛ.ləp/

  1. Quy hoạch, vạch lại kế hoạch, xây dựng lại.

Chia động từ

Tham khảo