Bước tới nội dung

reengage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ɪn.ˈɡeɪdʒ/

Động từ

reengage /rɪ.ɪn.ˈɡeɪdʒ/

  1. <qsự> lại giao chiến.
  2. <kỹ> lại gài vào; lại ăn khớp.
  3. <qsự> lại nhập ngũ.

Chia động từ

Tham khảo