Bước tới nội dung

relaxed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

relaxed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của relax

Chia động từ

Tính từ

relaxed

  1. Thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng.

Tham khảo