Bước tới nội dung

relaxing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈlæk.siɳ/

Động từ

relaxing

  1. hiện tại phân từ của relax

Chia động từ

Tính từ

relaxing /rɪ.ˈlæk.siɳ/

  1. Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.

Thành ngữ

Tham khảo