reply
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈplɑɪ/
| [rɪ.ˈplɑɪ] |
Danh từ
reply /rɪ.ˈplɑɪ/
Động từ
reply /rɪ.ˈplɑɪ/
- Trả lời, đáp lại.
- to reply for somebody — trả lời thay cho ai
- to reply to the enemy's fire — bắn trả quân địch
Chia động từ
reply
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reply | |||||
| Phân từ hiện tại | replying | |||||
| Phân từ quá khứ | replied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reply | reply hoặc repliest¹ | replies hoặc replieth¹ | reply | reply | reply |
| Quá khứ | replied | replied hoặc repliedst¹ | replied | replied | replied | replied |
| Tương lai | will/shall² reply | will/shall reply hoặc wilt/shalt¹ reply | will/shall reply | will/shall reply | will/shall reply | will/shall reply |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reply | reply hoặc repliest¹ | reply | reply | reply | reply |
| Quá khứ | replied | replied | replied | replied | replied | replied |
| Tương lai | were to reply hoặc should reply | were to reply hoặc should reply | were to reply hoặc should reply | were to reply hoặc should reply | were to reply hoặc should reply | were to reply hoặc should reply |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reply | — | let’s reply | reply | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “reply”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)