reprobate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.prə.ˌbeɪt/
Danh từ
reprobate /ˈrɛ.prə.ˌbeɪt/
Tính từ
reprobate /ˈrɛ.prə.ˌbeɪt/
Ngoại động từ
reprobate ngoại động từ /ˈrɛ.prə.ˌbeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reprobate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)