resigned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈzɑɪnd/
Động từ
resigned
Chia động từ
resign
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to resign | |||||
| Phân từ hiện tại | resigning | |||||
| Phân từ quá khứ | resigned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | resign | resign hoặc resignest¹ | resigns hoặc resigneth¹ | resign | resign | resign |
| Quá khứ | resigned | resigned hoặc resignedst¹ | resigned | resigned | resigned | resigned |
| Tương lai | will/shall² resign | will/shall resign hoặc wilt/shalt¹ resign | will/shall resign | will/shall resign | will/shall resign | will/shall resign |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | resign | resign hoặc resignest¹ | resign | resign | resign | resign |
| Quá khứ | resigned | resigned | resigned | resigned | resigned | resigned |
| Tương lai | were to resign hoặc should resign | were to resign hoặc should resign | were to resign hoặc should resign | were to resign hoặc should resign | were to resign hoặc should resign | were to resign hoặc should resign |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | resign | — | let’s resign | resign | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
resigned /rɪ.ˈzɑɪnd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “resigned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)