resign

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

từ chức; trao; bỏ
ký tên lại

Nội động từ[sửa]

resign nội động từ

  1. Từ chức, xin thôi.

Ngoại động từ[sửa]

resign ngoại động từ

  1. tên lại.
  2. Trao, nhường.
    to resign the property to the right claimant — trao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
  3. Bỏ, từ bỏ.
    to resign all hope — từ bỏ mọi hy vọng

Thành ngữ[sửa]

  • to resign oneself to:
    1. Cam chịu, đành phận, phó mặc.
      to resign oneself to one's fate — cam chịu số phận
      to resign oneself someone's guidance — tự để cho ai dìu dắt mình
      to resign oneself to meditation — trầm tư mặc tưởng

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]