resuscitate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈsə.sə.ˌteɪt/
Động từ
resuscitate /rɪ.ˈsə.sə.ˌteɪt/
- Làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại.
- to resuscitate a drowned man — làm sống lại một người chết đuối
- Làm cho rõ nét lại, làm cho được chuộng lại.
Chia động từ
resuscitate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “resuscitate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)