revolve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

revolve ngoại động từ /rɪ.ˈvɑːlv/

  1. Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).
    to revolve a problem in one's mind — suy đi xét lại một vấn đề trong trí
  2. Làm cho (bánh xe... ) quay tròn.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

revolve nội động từ /rɪ.ˈvɑːlv/

  1. Quay tròn, xoay quanh (bánh xe... ).
    the earth revolves on its axis and about the sum at the same time — quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]