revolving

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

revolving

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của revolve.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

revolving /rɪ.ˈvɑːl.viɳ/

  1. Quay vòng, xoay.
    a revolving chair — ghế quay

Tham khảo[sửa]