revolving
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈvɑːl.viɳ/
Động từ
revolving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revolve.
Tính từ
[sửa]revolving (không so sánh được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “revolving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)