roofed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

roofed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của roof.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

roofed /ˈruːft/

  1. mái che.

Tham khảo[sửa]