roofing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruː.fiɳ/
Động từ
roofing
Chia động từ
roof
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to roof | |||||
| Phân từ hiện tại | roofing | |||||
| Phân từ quá khứ | roofed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | roof | roof hoặc roofest¹ | roofs hoặc roofeth¹ | roof | roof | roof |
| Quá khứ | roofed | roofed hoặc roofedst¹ | roofed | roofed | roofed | roofed |
| Tương lai | will/shall² roof | will/shall roof hoặc wilt/shalt¹ roof | will/shall roof | will/shall roof | will/shall roof | will/shall roof |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | roof | roof hoặc roofest¹ | roof | roof | roof | roof |
| Quá khứ | roofed | roofed | roofed | roofed | roofed | roofed |
| Tương lai | were to roof hoặc should roof | were to roof hoặc should roof | were to roof hoặc should roof | were to roof hoặc should roof | were to roof hoặc should roof | were to roof hoặc should roof |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | roof | — | let’s roof | roof | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
roofing /ˈruː.fiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roofing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)