Bước tới nội dung

roofing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruː.fiɳ/

Động từ

roofing

  1. hiện tại phân từ của roof

Chia động từ

Danh từ

roofing /ˈruː.fiɳ/

  1. Vật liệu lợp mái.
  2. Sự lợp mái.
  3. Mái, nóc.

Tham khảo