royal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɔɪ.əl/
| [ˈrɔɪ.əl] |
Tính từ
royal /ˈrɔɪ.əl/
- (Thuộc) Vua.
- the royal family — hoàng gia
- prince royal — hoàng thái tử
- (Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.
- Royal Military Academy — học viện quân sự hoàng gia
- Royal Air Eorce — không quân hoàng gia
- Royal Navy — hải quân hoàng gia
- Royal Courts of Justice — Sở tài phán vương lập (Anh) (gồm Phán tố viện và Cao pháp viện)
- Như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy.
- to give someone a royal welcome — đón tiếp ai một cách trọng thể
Thành ngữ
- to be in royal spirits: Cao hứng.
- to have a royal time: Được hưởng một thời gian vui đùa thoả thích.
Danh từ
royal /ˈrɔɪ.əl/
- (Thông tục) Người trong hoàng tộc; hoàng thân.
- (Như) Royal_stag.
- (Hàng hải) (như) royal_sail.
- (The royals) (từ cổ, nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “royal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁwa.jal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | royal /ʁwa.jal/ |
royaux /ʁwa.jɔ/ |
| Giống cái | royale /ʁwa.jal/ |
royales /ʁwa.jal/ |
royal /ʁwa.jal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “royal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)