sampling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæm.pliɳ/
Động từ
sampling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sample.
Danh từ
sampling
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sampling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)