sample

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

175px[ˈsæm.pəl]

Danh từ[sửa]

sample /ˈsæm.pəl/

  1. Mẫu, mẫu hàng.
    to send something as a sample — gửi vật gì để làm mẫu

Ngoại động từ[sửa]

sample ngoại động từ /ˈsæm.pəl/

  1. Lấy mẫu, đưa mẫu.
  2. Thử.
    to sample a new restaurant — đi ăn thử một quán mới

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]