sandpaper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌpeɪ.pɜː/
| [.ˌpeɪ.pɜː] |
Danh từ
sandpaper /.ˌpeɪ.pɜː/
Ngoại động từ
sandpaper ngoại động từ /.ˌpeɪ.pɜː/
Chia động từ
sandpaper
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sandpaper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)