Bước tới nội dung

scouring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɑʊ.ə.riɳ/

Động từ

scouring

  1. hiện tại phân từ của scour

Chia động từ

Danh từ

scouring /ˈskɑʊ.ə.riɳ/

  1. Sự tẩy sạch, sự làm sạch.

Tham khảo