Bước tới nội dung

secrete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈkrit/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

secrete ngoại động từ /sɪ.ˈkrit/

  1. Cất, giấu.
  2. (Sinh vật học) Tiết ra.

Chia động từ

Tham khảo